Tin tức

Hướng dẫn soạn MSDS cho sản phẩm dầu ăn các loại

Hướng dẫn soạn MSDS cho sản phẩm dầu ăn các loại

Dầu ăn là một sản phẩm rất tiềm năng để xuất  khẩu ra thị trường nước ngoài. Hiện nay để xuất khẩu sản phẩm dầu ăn, doanh nghiệp cần chuẩn bị kèm theo giấy MSDS – Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất. Việc thực hiện giấy MSDS như thế nào? Đây là câu hỏi mà rất nhiều doanh nghiệp xuất khẩu đặt ra. Nhận biết rõ những thắc mắc này của doanh nghiệp, Vinuacare cung cấp dịch vụ soạn MSDS cho sản phẩm dầu ăn nhanh chóng – chính xác – đúng quy định.

MSDS Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất là gì?

MSDS (Material Safety Data Sheet) là bảng an toàn hóa chất tương tự như SDS. Nó cũng bao gồm các thông tin về an toàn sức khỏe, môi trường, cách sử dụng, lưu trữ, vận chuyển và xử lý trong các trường hợp khẩn cấp… Tuy nhiên, đây là phiên bản cũ hơn, không được chuẩn hóa và nó có thể không đủ 16 mục như một SDS. Ngoài ra, các mục trong một MSDS cũng không được sắp xếp theo một thứ tự xác định như SDS. Điều này tùy thuộc vào mỗi quốc gia, mỗi nhà cung cấp quy định cho MSDS dọ họ ban hành.

Vai trò của MSDS cho sản phẩm dầu ăn các loại?

Một bảng MSDS giúp:

  • Bảo vệ sức khỏe của người tiếp xúc trực tiếp sản phẩm, vật liệu hoặc hóa chất.
  • Đưa ra giải pháp và phương thức vận chuyển an toàn và đảm bảo chất lượng khi vận chuyển
  • Đưa ra giải pháp và cảnh báo khi lưu trữ an toàn, đảm bảo chất lượng
  • Sử dụng an toàn
  • Đánh giá khả năng ảnh hưởng, phơi nhiễm khi tiếp xúc
  • Xử lý hiện trường khi gặp sự cố
  • Cấp cứu nạn nhân trong trường hợp khẩn cấp
  • Tránh ô nhiễm môi trường

Nội dung của một MSDS dầu ăn các loại

Ngoài những thông tin như tên sản phẩm, thành phần, tên gọi, công ty sản xuất. Thì trên 1 MSDS phải có 9 mục sau

Preparation Information (Thông tin về MSDS)

Địa chỉ tên và số điện thoại của người đã lập bảng MSDS.
Ngày lập MSDS, số điện thoại, email, fax…

Product Information (Thông tin sản phẩm)

Cung cấp tên sản phẩm, tên hóa học, hóa chất và công thức (có thể bao gồm cả trọng lượng phân tử)
Liệt kê các thông tin nhận dạng sản phẩm, địa chỉ và số điện thoại khẩn cấp

Hazardous Ingredients (Thành phần độc hại)

Tên hóa học và nồng độ liên quan đến chất độc.
LD 50 và LC50 chỉ ra khả năng gây độc ngắn hạn của sản phẩm
Số CAS cung cấp thêm thông tin chi tiết khi sản phẩm có nhiều tên gọi.

Physical Data (Tính chất vật lý của sản phẩm)

Tính chất đặc trưng sản phẩm, cách sử dụng, lưu trữ, xử lý sau khi sử dụng, và nó sẽ phản ứng thế nào với những sản phẩm khác thể hiện qua những thông tin sau:

Trạng thái của sản phẩm: rắn, lỏng hay khí

Mùi, vị (nếu có) và hình thức của sản phẩm

Trọng lượng riêng, mật độ hơi, tốc độ bay hơi, điểm sôi và điểm đóng băng

Áp suất hơi, nồng độ, ngưỡng mùi, nồng độ trong không khí thấp nhất củamột hóa chất có thể cảm nhận được bằng mùi

Độ pH phản ánh tính chất ăn mòn hoặc gây kích ứng của sản phẩm.

Fire and Explosion Hazard (nguy cơ cháy nổ)

Nhiệt độ và điều kiện có thể khiến hóa chất bắt lửa hoặc phát nổ
UEL (Upper explosion limit – Giới trên gây nổ) hoặc UFL (Upper flammable limit – Giới trên gây cháy) là nồng độ cao nhất của một chất trong không khí sẽ tạo ra cháy hoặc nổ khi có nguồn lửa (nhiệt, tia lửa hoặc ngọn lửa)

LEL (Lower explosion limit – Giới hạn thấp gây nổ) hoặc LFL (Lower flammable limit -giới hạn thấp gây cháy) là nồng độ thấp nhất của một chất trong không khí sẽ tạo ra cháy hoặc nổ. Khi một chất có nồng độ từ LEL đến UEL sẽ gây cháy nổ.

Trong phần này cũng ghi chú các thiết bị dập tắt cháy nổ như bình chữa cháy. Thiết bị bảo vệ con người, các thông tin về phản ứng cháy nổ đã được thí nghiệm.

Reactivity Data (Các dữ liệu về phản ứng)

Ghi rõ những thông tin về sản phẩm, hóa chất có thể gây phản ứng hóa học trong điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, và hóa chất khác.

Trong trường hợp lưu trữ sản phẩm cần có những điều kiện gì để sản phẩm ổn định, xử lý thế nào để đảm bảo không gây ra các phản ứng gây nguy hại

Toxicology Properties (Các thuộc tính gây độc)

Tác hại của việc tiếp xúc trực tiếp với hóa chất
Sản phẩm có khả năng xâm nhập vào cơ thể như thế nào và có ảnh hưởng gì đến các cơ quan trong cơ thể. Ảnh hưởng sức khỏe ngắn hạn (cấp tính) và dài hạn (mãn tính) khi tiếp xúc với sản phẩm

Các giới hạn phơi nhiễm – nồng độ chất độc tối đa trong không khí mà người lao động có thể tiếp xúc nhiều lần mà không ảnh hưởng đến sức khỏe. Giới hạn phơi nhiễm được thể hiện theo ba cách:

TWA (Time Weighted Average – Thời gian trung bình) là mức trung bình tối đa mà người lao động có thể được tiếp xúc trong một ngày làm việc (8 giờ/ngày hoặc 48 giờ/tuần)

STEL (Short-term exposure limit – Giới hạn phơi nhiễm ngắn hạn) là nồng độ tối đa mà người lao động có thể tiếp xúc một cách an toàn trong khoảng thời gian tối đa 15 phút.

C (Ceiling – trần) mô tả nồng độ có thể không vượt quá mức an toàn bất cứ lúc nào.

Nếu vượt quá 3 giới hạn trên, người lao động phải sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân chuyên dụng.

Preventative Measures (Biện pháp phòng ngừa)

Hướng dẫn sử dụng, xử lý và bảo quản an toàn sản phẩm
Các thiết bị bảo vệ cá nhân hoặc thiết bị an toàn cần thiết
Các hướng dẫn làm sạch hóa chất nếu có sự cố tràn
Thông tin về các quy định và yêu cầu xử lý chất thải sau khi sử dụng.

First Aid Measures (Biện pháp sơ cứu)

Các biện pháp sơ cứu liên quan đến tác động cấp tính khi tiếp xúc với hóa chất
Các bước sơ cứu theo đúng trình tự, cụ thể các bước
Thông tin nhằm hỗ trợ việc lập kế hoạch trong trường hợp khẩn cấp

DỊCH VỤ SOẠN MSDS TẠI VINAUCARE

Doanh nghiệp cần cung cấp gì cho Vinaucare để thực hiện soạn MSDS dầu ăn:

Cung cấp thông tin sản phẩm, đơn vị kinh doanh sản xuất

Cung cấp đầy đủ thành phần hóa học của sản phẩm  cả những thành phần nguy hại và không nguy hại

Nhãn sản phẩm

Thời gian thực hiện:

Thời gian soạn hồ sơ MSDS sản phẩm: 3 – 5 ngày làm việc.

Cách thức trả kết quả:
  • Nếu doanh nghiệp muốn nhận trực tiếp kết quả có thể đến địa chỉ trụ sở công ty để nhận
  • Đối với cơ sở trong bán kính 10km, VINAUCARE tiến hành trả kết quả tận nơi
  • Đối với các cơ sở xa, chúng tôi sẽ gửi trả kết quả qua đường bưu điện hoặc nhà xe

Nếu không mất quá nhiều thời gian đăng ký MSDS dầu ăn để đáp ứng cho việc xuất khẩu hàng hóa của Doanh nghiệp. Mọi thông tin thắc mắc cần trao đổi liên quan đến các vấn đề trên, xin Quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline: 0938.335.266 – 0938.11.6769 để được hướng dẫn chi tiết và tận tình nhất
Liên hệ ngay chúng tôi để nhận được sự tư vấn miễn phí, dịch vụ hiệu quả

Xem thêm 

 VINAUCARE: Chuyên hỗ trợ pháp lý và dịch vụ tư vấn cấp Giấy phép kinh doanh, Bảo hộ thương hiệu, Kiểm nghiệm, Công bố chất lượng sản phẩm, Giấy chứng nhận y tế (Health Certificate), Chứng nhận lưu hành tự do (CFS), Mã số mã vạch, Giấy chứng nhận ISO, HACCP, hồ sơ PCCC, Dịch vụ báo cáo thuế, Giấy phép lao động và còn nhiều lĩnh vực pháp lý khác mà VinaUCare có thể hỗ trợ bạn…

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VINAUCARE

Trụ sở Chính: Tầng 5, Toà nhà 514A Lê Trọng Tấn, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM
VPĐD tại Hà Nội: 67 LK Lacasta, Khu đô thị Văn Phú, P.Phú La, Q.Hà Đông, TP.Hà Nội
Hotline: 0938 335 266 (Mr.Sơn) ∞ 093 811 6769 (Mr.Hải)
Email: lienhe.vinaucare@gmail.com 

"Không nhất thiết bạn phải biết làm được tất cả mọi việc, mà quan trọng là bạn biết rằng ai có thể làm được việc bạn cần!
Bạn chỉ có việc liên hệ, mọi việc còn lại hãy để chúng tôi lo!"

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Contact Me on Zalo
0938335266